logo
Nghĩa
- n. biểu trưng, logo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a company emblem or device
Các dạng của từ
- Số nhiều
- logos
Câu ví dụ
n. biểu trưng, logo
The company decided to redesign its logo to attract younger customers.
Công ty đã quyết định thiết kế lại logo để thu hút những khách hàng trẻ tuổi hơn.