logo

Nghĩa

  • n. biểu trưng, logo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a company emblem or device

Các dạng của từ

Số nhiều
logos

Câu ví dụ

  1. n. biểu trưng, logo

    The company decided to redesign its logo to attract younger customers.

    Công ty đã quyết định thiết kế lại logo để thu hút những khách hàng trẻ tuổi hơn.