intent

Nghĩa

  • n. ý định, mục đích
  • n. ý nghĩa, hàm ý
  • n. sự cố ý, cố tình
  • adj. tập trung, chăm chú
  • adj. quyết tâm, kiên quyết
  • adj. hăng hái, nhiệt tình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the intended meaning of a communication

Các dạng của từ

Số nhiều
intents

Câu ví dụ

  1. n. ý định, mục đích

    She announced her intent to open a small bakery in her hometown.

    Cô ấy công bố ý định mở một tiệm bánh nhỏ tại quê nhà.

  2. n. ý nghĩa, hàm ý

    It was difficult to understand the real intent behind his strange message.

    Thật khó để hiểu được hàm ý thực sự đằng sau tin nhắn kỳ lạ của anh ấy.

  3. n. sự cố ý, cố tình

    The police confirmed that the damage to the car was done with criminal intent.

    Cảnh sát xác nhận rằng hư hại của chiếc xe là do cố tình gây ra.

  4. adj. tập trung, chăm chú

    The students listened with intent expression as the teacher explained the lesson.

    Các học sinh chăm chú lắng nghe khi thầy giáo giảng bài.

  5. adj. quyết tâm, kiên quyết

    He is intent on finishing his university degree despite many financial problems.

    Anh ấy quyết tâm hoàn thành bằng đại học dù gặp nhiều khó khăn về tài chính.

  6. adj. hăng hái, nhiệt tình

    The young volunteers were intent on helping the villagers clean up after the flood.

    Những tình nguyện viên trẻ rất hăng hái giúp đỡ dân làng dọn dẹp sau trận lũ.