holder
Nghĩa
- n. người sở hữu
- n. chủ tài khoản
- n. vật đỡ, giá kẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a holding device
- n. a person who holds something
- n. the person who is in possession of a check or note or bond or document of title that is endorsed to him or to whoever holds it
Các dạng của từ
- Số nhiều
- holders
Câu ví dụ
n. người sở hữu
You must be a valid passport holder to enter the international terminal.
Bạn phải là người sở hữu hộ chiếu hợp lệ mới được vào nhà ga quốc tế.
n. chủ tài khoản
The bank requires the account holder to sign the document in person.
Ngân hàng yêu cầu chủ tài khoản phải tự mình đến ký tên vào tài liệu.
n. vật đỡ, giá kẹp
He bought a phone holder to attach to his car dashboard.
Anh ấy đã mua một chiếc giá kẹp điện thoại để gắn vào bảng điều khiển xe ô tô.