convert
Nghĩa
- n. người theo đạo mới
- v. chuyển đổi
- v. cải đạo
- v. đổi tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who has been converted to another religious or political belief
- v. change from one system to another or to a new plan or policy
- v. change the nature, purpose, or function of something
- v. change religious beliefs, or adopt a religious belief
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- converted
- Hiện tại phân từ
- converting
- Quá khứ đơn
- converted
- Ngôi thứ ba số ít
- converts
Câu ví dụ
n. người theo đạo mới
As a recent convert to Buddhism, she spends time meditating every morning.
Là một người mới theo Phật giáo, cô ấy dành thời gian thiền định mỗi buổi sáng.
v. chuyển đổi
They decided to convert the old garage into a cozy home office.
Họ quyết định chuyển đổi cái gara cũ thành một phòng làm việc ấm cúng tại nhà.
v. cải đạo
He chose to convert to Christianity after marrying his wife.
Anh ấy đã chọn cải đạo sang Công giáo sau khi kết hôn với vợ mình.
v. đổi tiền
You can convert your US dollars into Japanese yen at the airport.
Bạn có thể đổi tiền đô la Mỹ sang yên Nhật ngay tại sân bay.