heroine
Nghĩa
- n. nữ anh hùng
- n. nữ diễn viên chính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the main good female character in a work of fiction
- n. a woman possessing heroic qualities or a woman who has performed heroic deeds
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heroines
Câu ví dụ
n. nữ anh hùng
Joan of Arc is remembered as a national heroine who led her country to victory.
Joan of Arc được ghi nhớ như một nữ anh hùng dân tộc, người đã dẫn dắt đất nước của cô đến chiến thắng.
n. nữ diễn viên chính
The heroine of the novel faces many challenges before finding true happiness.
Nữ nhân vật chính của tiểu thuyết phải đối mặt với nhiều thử thách trước khi tìm thấy hạnh phúc thực sự.