lengthy

Nghĩa

  • adj. dài dòng
  • adj. kéo dài

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relatively long in duration; tediously protracted

Các dạng của từ

So sánh hơn
lengthier
So sánh nhất
lengthiest

Câu ví dụ

  1. adj. dài dòng

    The speaker gave a lengthy explanation that bored most of the audience.

    Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dài dòng khiến hầu hết khán giả cảm thấy nhàm chán.

  2. adj. kéo dài

    After a lengthy discussion, the team finally agreed on the new project plan.

    Sau một cuộc thảo luận kéo dài, cả đội cuối cùng đã thống nhất về kế hoạch cho dự án mới.