lengthy
Nghĩa
- adj. dài dòng
- adj. kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relatively long in duration; tediously protracted
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- lengthier
- So sánh nhất
- lengthiest
Câu ví dụ
adj. dài dòng
The speaker gave a lengthy explanation that bored most of the audience.
Diễn giả đã đưa ra một lời giải thích dài dòng khiến hầu hết khán giả cảm thấy nhàm chán.
adj. kéo dài
After a lengthy discussion, the team finally agreed on the new project plan.
Sau một cuộc thảo luận kéo dài, cả đội cuối cùng đã thống nhất về kế hoạch cho dự án mới.