levy

Nghĩa

  • n. thuế
  • n. sự trưng thu
  • n. số quân được tuyển
  • v. đánh thuế
  • v. trưng thu
  • v. chiêu mộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a charge imposed and collected
  • n. the act of drafting into military service
  • v. impose and collect

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
levied
Hiện tại phân từ
levying
Quá khứ đơn
levied
Ngôi thứ ba số ít
levies

Câu ví dụ

  1. n. thuế

    The government introduced a new levy on plastic packaging to reduce waste.

    Chính phủ đã đưa ra một khoản thuế mới đánh vào bao bì nhựa để giảm thiểu rác thải.

  2. n. sự trưng thu

    The levy of private land for the new highway project caused a lot of debate.

    Sự trưng thu đất tư nhân cho dự án đường cao tốc mới đã gây ra nhiều tranh cãi.

  3. n. số quân được tuyển

    The king gathered a fresh levy of soldiers to protect the kingdom's borders.

    Nhà vua đã tập hợp một số quân được tuyển mới để bảo vệ biên giới của vương quốc.

  4. v. đánh thuế

    The local council decided to levy higher taxes on sugary drinks.

    Hội đồng địa phương đã quyết định đánh thuế cao hơn đối với đồ uống có đường.

  5. v. trưng thu

    In times of emergency, the state can levy supplies from local businesses.

    Trong trường hợp khẩn cấp, nhà nước có thể trưng thu nguồn vật tư từ các doanh nghiệp địa phương.

  6. v. chiêu mộ

    The general attempted to levy an army from the surrounding villages.

    Vị tướng đã cố gắng chiêu mộ một đạo quân từ các ngôi làng xung quanh.