levy
Nghĩa
- n. thuế
- n. sự trưng thu
- n. số quân được tuyển
- v. đánh thuế
- v. trưng thu
- v. chiêu mộ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a charge imposed and collected
- n. the act of drafting into military service
- v. impose and collect
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- levied
- Hiện tại phân từ
- levying
- Quá khứ đơn
- levied
- Ngôi thứ ba số ít
- levies
Câu ví dụ
n. thuế
The government introduced a new levy on plastic packaging to reduce waste.
Chính phủ đã đưa ra một khoản thuế mới đánh vào bao bì nhựa để giảm thiểu rác thải.
n. sự trưng thu
The levy of private land for the new highway project caused a lot of debate.
Sự trưng thu đất tư nhân cho dự án đường cao tốc mới đã gây ra nhiều tranh cãi.
n. số quân được tuyển
The king gathered a fresh levy of soldiers to protect the kingdom's borders.
Nhà vua đã tập hợp một số quân được tuyển mới để bảo vệ biên giới của vương quốc.
v. đánh thuế
The local council decided to levy higher taxes on sugary drinks.
Hội đồng địa phương đã quyết định đánh thuế cao hơn đối với đồ uống có đường.
v. trưng thu
In times of emergency, the state can levy supplies from local businesses.
Trong trường hợp khẩn cấp, nhà nước có thể trưng thu nguồn vật tư từ các doanh nghiệp địa phương.
v. chiêu mộ
The general attempted to levy an army from the surrounding villages.
Vị tướng đã cố gắng chiêu mộ một đạo quân từ các ngôi làng xung quanh.