obscure
Nghĩa
- adj. mờ mịt
- adj. khó hiểu
- adj. vô danh
- v. che khuất
- v. làm mờ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make less visible or unclear
- v. make obscure or unclear
- v. reduce a vowel to a neutral one, such as a schwa
- v. make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- obscured
- Ngôi thứ ba số ít
- obscures
- Hiện tại phân từ
- obscuring
- Quá khứ đơn
- obscured
- So sánh hơn
- obscurer
- So sánh nhất
- obscurest
Câu ví dụ
adj. mờ mịt
The mountain peak remained obscure behind the thick morning fog.
Đỉnh núi vẫn còn mờ mịt đằng sau lớp sương mù dày đặc buổi sáng.
adj. khó hiểu
The instructions on the box were so obscure that nobody could assemble the toy.
Hướng dẫn trên vỏ hộp khó hiểu đến mức không ai có thể lắp ráp được món đồ chơi.
adj. vô danh
An obscure writer wrote this beautiful poem many years ago.
Một nhà văn vô danh đã viết bài thơ tuyệt đẹp này từ nhiều năm trước.
v. che khuất
Tall trees around the house obscure the view of the lake.
Những cái cây cao quanh nhà đã che khuất tầm nhìn ra mặt hồ.
v. làm mờ
Using too much technical jargon will only obscure your main point.
Dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn sẽ chỉ làm mờ đi ý chính của bạn.