obscure

Nghĩa

  • adj. mờ mịt
  • adj. khó hiểu
  • adj. vô danh
  • v. che khuất
  • v. làm mờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make less visible or unclear
  • v. make obscure or unclear
  • v. reduce a vowel to a neutral one, such as a schwa
  • v. make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
obscured
Ngôi thứ ba số ít
obscures
Hiện tại phân từ
obscuring
Quá khứ đơn
obscured
So sánh hơn
obscurer
So sánh nhất
obscurest

Câu ví dụ

  1. adj. mờ mịt

    The mountain peak remained obscure behind the thick morning fog.

    Đỉnh núi vẫn còn mờ mịt đằng sau lớp sương mù dày đặc buổi sáng.

  2. adj. khó hiểu

    The instructions on the box were so obscure that nobody could assemble the toy.

    Hướng dẫn trên vỏ hộp khó hiểu đến mức không ai có thể lắp ráp được món đồ chơi.

  3. adj. vô danh

    An obscure writer wrote this beautiful poem many years ago.

    Một nhà văn vô danh đã viết bài thơ tuyệt đẹp này từ nhiều năm trước.

  4. v. che khuất

    Tall trees around the house obscure the view of the lake.

    Những cái cây cao quanh nhà đã che khuất tầm nhìn ra mặt hồ.

  5. v. làm mờ

    Using too much technical jargon will only obscure your main point.

    Dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn sẽ chỉ làm mờ đi ý chính của bạn.