niche
Nghĩa
- n. hốc tường
- n. vị trí thích hợp
- v. đặt vào hốc tường
- v. bố trí chỗ ở
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a position particularly well suited to the person who occupies it
- n. (ecology) the status of an organism within its environment and community (affecting its survival as a species)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- niches
Câu ví dụ
n. hốc tường
She placed a small wooden statue of Buddha inside the decorative wall niche.
Cô ấy đặt một bức tượng Phật nhỏ bằng gỗ vào trong hốc tường trang trí.
n. vị trí thích hợp
After trying several different jobs, he finally found his niche in graphic design.
Sau khi thử qua vài công việc khác nhau, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy vị trí thích hợp cho mình trong ngành thiết kế đồ họa.
v. đặt vào hốc tường
The museum curator carefully niched the valuable ancient vase to protect it from damage.
Người quản lý bảo tàng đã cẩn thận đặt chiếc bình cổ quý giá vào hốc tường để bảo vệ nó khỏi bị hư hại.
v. bố trí chỗ ở
The company niched its new foreign employees in comfortable apartments near the city center.
Công ty đã bố trí chỗ ở cho các nhân viên nước ngoài mới trong những căn hộ thoải mái gần trung tâm thành phố.