genesis
Nghĩa
- n. nguồn gốc
- n. sự khởi đầu
- n. Sách Sáng Thế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a coming into being
- n. the first book of the Old Testament: tells of Creation; Adam and Eve; the Fall of Man; Cain and Abel; Noah and the flood; God's covenant with Abraham; Abraham and Isaac; Jacob and Esau; Joseph and his brothers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- geneses
Câu ví dụ
n. nguồn gốc
Scientists are still studying the genesis of this rare disease to find an effective cure.
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu nguồn gốc của căn bệnh hiếm gặp này để tìm ra phương pháp chữa trị hiệu quả.
n. sự khởi đầu
The meeting marked the genesis of a new partnership between the two companies.
Cuộc họp đã đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ hợp tác mới giữa hai công ty.
n. Sách Sáng Thế
The story of Noah and the ark is found in Genesis.
Câu chuyện về Nô-ê và con thuyền được tìm thấy trong Sách Sáng Thế.