manipulation
Nghĩa
- n. sự thao túng
- n. sự điều khiển
- n. sự thao tác
Định nghĩa tiếng Anh
- n. exerting shrewd or devious influence especially for one's own advantage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- manipulations
Câu ví dụ
n. sự thao túng
He realized that his friend was using emotional manipulation to get what he wanted.
Anh ấy nhận ra rằng bạn mình đang dùng sự thao túng tâm lý để đạt được những gì anh ta muốn.
n. sự điều khiển
The modern machine allows precise manipulation of small objects.
Cỗ máy hiện đại này cho phép sự điều khiển chính xác các vật thể nhỏ.
n. sự thao tác
Data manipulation in Excel is a necessary skill for office workers.
Sự thao tác dữ liệu trong Excel là một kỹ năng cần thiết cho nhân viên văn phòng.