ivory

Nghĩa

  • n. ngà quân
  • n. màu ngà
  • adj. bằng ngà
  • adj. có màu ngà

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses

Các dạng của từ

Số nhiều
ivories

Câu ví dụ

  1. n. ngà quân

    The government strictly banned the trade of elephant ivory to protect wild animals.

    Chính phủ đã cấm triệt để việc mua bán ngà voi để bảo vệ động vật hoang dã.

  2. n. màu ngà

    She decided to choose ivory for her wedding dress instead of pure white.

    Cô ấy quyết định chọn màu ngà cho chiếc váy cưới của mình thay vì màu trắng tinh.

  3. adj. bằng ngà

    The museum displays an ancient ivory statue that was carved hundreds of years ago.

    Bảo tàng trưng bày một bức tượng bằng ngà cổ đại được chạm khắc từ hàng trăm năm trước.

  4. adj. có màu ngà

    The dining room was painted an ivory color to make it look brighter and warmer.

    Phòng ăn được sơn có màu ngà để trông sáng và ấm cúng hơn.