necklace

Nghĩa

  • n. dây chuyền
  • n. vòng cổ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. jewelry consisting of a cord or chain (often bearing gems) worn about the neck as an ornament (especially by women)

Các dạng của từ

Số nhiều
necklaces

Câu ví dụ

  1. n. dây chuyền

    She received a beautiful silver necklace as a birthday gift from her husband.

    Cô ấy đã nhận được một chiếc dây chuyền bạc rất đẹp làm quà sinh nhật từ chồng mình.

  2. n. vòng cổ

    The pearl necklace went perfectly with her elegant evening dress.

    Chiếc vòng cổ ngọc trai rất hợp với bộ chiếc váy dạ hội sang trọng của cô ấy.