length
Nghĩa
- n. chiều dài
- n. độ dài
- n. thời lượng
- n. đoạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the linear extent in space from one end to the other; the longest dimension of something that is fixed in place
- n. the property of being the extent of something from beginning to end
- n. a section of something that is long and narrow
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lengths
Câu ví dụ
n. chiều dài
Please measure the length and width of the table before buying the tablecloth.
Hãy đo chiều dài và chiều rộng của cái bàn trước khi mua khăn trải bàn.
n. độ dài
The teacher asked us to write an essay with a length of about five hundred words.
Thầy giáo yêu cầu chúng tôi viết một bài luận với độ dài khoảng năm trăm từ.
n. thời lượng
The total length of the movie is nearly three hours, so we should bring some snacks.
Tổng thời lượng của bộ phim là gần ba tiếng, vì vậy chúng ta nên mang theo một ít đồ ăn nhẹ.
n. đoạn
The worker cut off a short length of pipe to fix the leaking sink.
Người thợ đã cắt một đoạn ống ngắn để sửa chiếc bồn rửa mặt bị rò rỉ.