crowd
Nghĩa
- n. đám đông
- n. nhóm người
- v. chen chúc
- v. nhồi nhét
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a large number of things or people considered together
- n. an informal body of friends
- v. fill or occupy to the point of overflowing
- v. to gather together in large numbers
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- crowded
- Quá khứ phân từ
- crowded
- Hiện tại phân từ
- crowding
- Ngôi thứ ba số ít
- crowds
Câu ví dụ
n. đám đông
The police tried to control the angry crowd outside the stadium.
Cảnh sát đã cố gắng kiểm soát đám đông tức giận bên ngoài sân vận động.
n. nhóm người
She doesn't usually hang out with that crowd after class.
Cô ấy không thường đi chơi với nhóm người đó sau giờ học.
v. chen chúc
Hundreds of commuters crowded onto the train during peak hour.
Hàng trăm người đi làm chen chúc nhau lên tàu vào giờ cao điểm.
v. nhồi nhét
Too many ideas were crowded into one short presentation.
Quá nhiều ý tưởng đã bị nhồi nhét vào trong một bài thuyết trình ngắn.