crowd

Nghĩa

  • n. đám đông
  • n. nhóm người
  • v. chen chúc
  • v. nhồi nhét

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large number of things or people considered together
  • n. an informal body of friends
  • v. fill or occupy to the point of overflowing
  • v. to gather together in large numbers

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
crowded
Quá khứ phân từ
crowded
Hiện tại phân từ
crowding
Ngôi thứ ba số ít
crowds

Câu ví dụ

  1. n. đám đông

    The police tried to control the angry crowd outside the stadium.

    Cảnh sát đã cố gắng kiểm soát đám đông tức giận bên ngoài sân vận động.

  2. n. nhóm người

    She doesn't usually hang out with that crowd after class.

    Cô ấy không thường đi chơi với nhóm người đó sau giờ học.

  3. v. chen chúc

    Hundreds of commuters crowded onto the train during peak hour.

    Hàng trăm người đi làm chen chúc nhau lên tàu vào giờ cao điểm.

  4. v. nhồi nhét

    Too many ideas were crowded into one short presentation.

    Quá nhiều ý tưởng đã bị nhồi nhét vào trong một bài thuyết trình ngắn.