apparently
Nghĩa
- adv. hình như
- adv. Rõ ràng là
- adv. bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. from appearances alone
Câu ví dụ
adv. hình như
Apparently, it is going to rain this afternoon, so we should bring an umbrella.
Hình như chiều nay trời sắp mưa, vì vậy chúng ta nên mang theo ô.
adv. Rõ ràng là
He didn't study for the exam, so apparently he failed it.
Anh ấy không học bài cho kỳ thi, nên rõ ràng là anh ấy đã trượt.
adv. bề ngoài
The house was apparently quiet, but everyone was busy working inside.
Bề ngoài ngôi nhà có vẻ yên tĩnh, nhưng bên trong mọi người đều đang bận rộn làm việc.