excellent

Nghĩa

  • adj. xuất sắc
  • adj. tuyệt vời

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very good; of the highest quality

Câu ví dụ

  1. adj. xuất sắc

    She received an award for her excellent performance in the final examination.

    Cô ấy đã nhận được một phần thưởng vì thành tích xuất sắc trong kỳ thi kết thúc khóa học.

  2. adj. tuyệt vời

    The hotel offers excellent customer service, so many tourists choose to return here.

    Khách sạn này có dịch vụ chăm sóc khách hàng rất tuyệt vời, nên nhiều du khách đã chọn quay lại đây.