excellent
Nghĩa
- adj. xuất sắc
- adj. tuyệt vời
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. very good; of the highest quality
Câu ví dụ
adj. xuất sắc
She received an award for her excellent performance in the final examination.
Cô ấy đã nhận được một phần thưởng vì thành tích xuất sắc trong kỳ thi kết thúc khóa học.
adj. tuyệt vời
The hotel offers excellent customer service, so many tourists choose to return here.
Khách sạn này có dịch vụ chăm sóc khách hàng rất tuyệt vời, nên nhiều du khách đã chọn quay lại đây.