strength
Nghĩa
- n. sức mạnh
- n. độ bền
- n. cường độ
- n. số lượng nhân sự
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the property of being physically or mentally strong
- n. the condition of financial success
Các dạng của từ
- Số nhiều
- strengths
Câu ví dụ
n. sức mạnh
He has been doing weight training every day to increase his physical strength.
Anh ấy tập tạ mỗi ngày để tăng cường sức mạnh thể chất.
n. độ bền
Engineers are testing the strength of the new building materials before construction begins.
Các kỹ sư đang kiểm tra độ bền của vật liệu xây dựng mới trước khi bắt đầu khởi công.
n. cường độ
The signal strength of the Wi-Fi network drops significantly when you move to the backyard.
Cường độ tín hiệu của mạng Wi-Fi giảm đi đáng kể khi bạn đi ra sân sau.
n. số lượng nhân sự
The company is currently operating at full strength after hiring ten new employees.
Công ty hiện đang hoạt động với đầy đủ số lượng nhân sự sau khi tuyển thêm mười nhân viên mới.