busy
Nghĩa
- adj. bận rộn, nhộn nhịp
- v. làm cho bận rộn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. keep busy with
- adj. actively or fully engaged or occupied
- adj. overcrowded or cluttered with detail
- adj. crowded with or characterized by much activity
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- busied
- Hiện tại phân từ
- busying
- Quá khứ phân từ
- busied
- Ngôi thứ ba số ít
- busies
- So sánh hơn
- busier
- So sánh nhất
- busiest
Câu ví dụ
adj. bận rộn, nhộn nhịp
The downtown coffee shop is always busy with customers during the morning rush hour.
Quán cà phê ở trung tâm thành phố lúc nào cũng nhộn nhịp khách vào giờ cao điểm buổi sáng.
v. làm cho bận rộn
She busied herself with preparing dinner to avoid thinking about her exam results.
Cô ấy tự làm cho mình bận rộn với việc chuẩn bị bữa tối để khỏi phải nghĩ đến kết quả thi.