manage
Nghĩa
- v. quản lý
- v. xoay xở
- v. kiểm soát
Định nghĩa tiếng Anh
- v. be in charge of, act on, or dispose of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- managed
- Quá khứ đơn
- managed
- Ngôi thứ ba số ít
- manages
- Hiện tại phân từ
- managing
Câu ví dụ
v. quản lý
She was promoted to manage a team of ten people in the marketing department.
Cô ấy đã được thăng chức để quản lý một nhóm gồm mười người trong phòng marketing.
v. xoay xở
Although he was very busy, he still managed to finish the report on time.
Dù rất bận rộn, anh ấy vẫn xoay xở hoàn thành bản báo cáo đúng giờ.
v. kiểm soát
Deep breathing exercises can help you manage your stress before an exam.
Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi.