manage

Nghĩa

  • v. quản lý
  • v. xoay xở
  • v. kiểm soát

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be in charge of, act on, or dispose of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
managed
Quá khứ đơn
managed
Ngôi thứ ba số ít
manages
Hiện tại phân từ
managing

Câu ví dụ

  1. v. quản lý

    She was promoted to manage a team of ten people in the marketing department.

    Cô ấy đã được thăng chức để quản lý một nhóm gồm mười người trong phòng marketing.

  2. v. xoay xở

    Although he was very busy, he still managed to finish the report on time.

    Dù rất bận rộn, anh ấy vẫn xoay xở hoàn thành bản báo cáo đúng giờ.

  3. v. kiểm soát

    Deep breathing exercises can help you manage your stress before an exam.

    Các bài tập thở sâu có thể giúp bạn kiểm soát căng thẳng trước kỳ thi.