neither
Nghĩa
- adv. cũng không
- adj. cả hai đều không
- pron. không ai trong hai, không cái nào trong hai
- conj. không... mà cũng không
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not either; not one or the other
Câu ví dụ
adv. cũng không
My brother doesn't like spicy food, and I don't like it neither.
Anh trai tôi không thích ăn đồ cay, và tôi cũng không thích.
adj. cả hai đều không
Neither jacket fits me well, so I decided not to buy anything.
Cả hai chiếc áo khoác đều không vừa với tôi, nên tôi quyết định không mua cái nào cả.
pron. không ai trong hai, không cái nào trong hai
Two candidates applied for the manager position, but neither was qualified enough.
Có hai ứng viên nộp đơn cho vị trí quản lý, nhưng không ai trong hai người đạt yêu cầu.
conj. không... mà cũng không
She neither called me nor sent an email to explain her absence.
Cô ấy không gọi điện cho tôi mà cũng không gửi email để giải thích sự vắng mặt của mình.