extremely

Nghĩa

  • adv. vô cùng
  • adv. cực kỳ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to an extreme degree

Câu ví dụ

  1. adv. vô cùng

    I am extremely grateful for all the support you gave me during the project.

    Tôi vô cùng biết ơn tất cả sự hỗ trợ mà bạn đã dành cho tôi trong suốt dự án.

  2. adv. cực kỳ

    The final exam was extremely difficult, so many students struggled to finish it on time.

    Bài thi học kỳ cực kỳ khó, vì vậy nhiều sinh viên đã chật vật mới làm xong đúng giờ.