roll

Nghĩa

  • n. cuộn
  • n. danh sách
  • n. sự lăn
  • v. lăn
  • v. cuộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a list of names
  • n. photographic film rolled up inside a container to protect it from light
  • n. anything rolled up in cylindrical form
  • n. walking with a swaying gait

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rolled
Hiện tại phân từ
rolling
Quá khứ phân từ
rolled
Ngôi thứ ba số ít
rolls

Câu ví dụ

  1. n. cuộn

    Please buy a roll of paper towels when you go to the supermarket.

    Xin vui lòng mua một cuộn khăn giấy khi bạn đi siêu thị.

  2. n. danh sách

    The teacher called the roll to see if any students were absent.

    Giáo viên đã điểm danh theo danh sách để xem có học sinh nào vắng mặt hay không.

  3. n. sự lăn

    The ball stopped after a long roll across the grass.

    Quả bóng dừng lại sau một cú lăn dài trên mặt cỏ.

  4. v. lăn

    The children love to roll down the grassy hill in the summer.

    Trẻ em rất thích lăn xuống ngọn đồi phủ cỏ vào mùa hè.

  5. v. cuộn

    You should roll up your sleeping bag before packing it into the backpack.

    Bạn nên cuộn túi ngủ lại trước khi xếp nó vào ba lô.