cheap

Nghĩa

  • adj. rẻ, rẻ tiền, hèn hạ
  • adv. rẻ, giá rẻ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relatively low in price or charging low prices
  • adj. embarrassingly stingy

Các dạng của từ

So sánh hơn
cheaper
So sánh nhất
cheapest

Câu ví dụ

  1. adj. rẻ, rẻ tiền, hèn hạ

    Although the apartment is quite cheap, it is located far from the city center.

    Mặc dù căn hộ có giá khá rẻ, nó lại nằm cách xa trung tâm thành phố.

  2. adv. rẻ, giá rẻ

    They managed to buy the furniture cheap because the store was having a closing sale.

    Họ đã mua được bộ nội thất với giá rẻ vì cửa hàng đang giảm giá để đóng cửa.