knockout

Nghĩa

  • n. sự đoạt ván
  • n. người quyến rũ
  • n. sự việc gây sối động
  • adj. hạ đoạt ván
  • adj. nổi bật
  • adj. gây mê

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a blow that renders the opponent unconscious

Các dạng của từ

Số nhiều
knockouts

Câu ví dụ

  1. n. sự đoạt ván

    The boxer won the championship match with a powerful knockout in the third round.

    Võ sĩ đã giành chiến thắng trong trận chung kết bằng một cú đòn đoạt ván đầy uy lực ở hiệp thứ ba.

  2. n. người quyến rũ

    Everyone turned to look at Sarah when she walked into the party because she was an absolute knockout.

    Mọi người đều ngoái lại nhìn Sarah khi cô ấy bước vào bữa tiệc vì cô ấy là một người cực kỳ quyến rũ.

  3. n. sự việc gây sối động

    The new music festival was a total knockout and attracted thousands of young people.

    Lễ hội âm nhạc mới là một sự việc gây sôi động và đã thu hút hàng ngàn bạn trẻ.

  4. adj. hạ đoạt ván

    He delivered a knockout punch that ended the fight immediately.

    Anh ấy đã tung ra một cú đấm hạ đoạt ván làm trận đấu kết thúc ngay lập tức.

  5. adj. nổi bật

    She gave a knockout performance that earned a standing ovation from the entire audience.

    Cô ấy đã có một phần trình diễn nổi bật làm cho toàn bộ khán giả phải đứng dậy vỗ tay.

  6. adj. gây mê

    The doctor administered a knockout dose of medication before performing the minor surgery.

    Bác sĩ đã tiêm một liều thuốc gây mê trước khi thực hiện ca tiểu phẫu.