hostility

Nghĩa

  • n. sự thù địch
  • n. thái độ chống đối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hostile (very unfriendly) disposition
  • n. a state of deep-seated ill-will
  • n. the feeling of a hostile person

Các dạng của từ

Số nhiều
hostilities

Câu ví dụ

  1. n. sự thù địch

    The deep-seated hostility between the two rival teams was obvious during the match.

    Sự thù địch sâu sắc giữa hai đội đối thủ thể hiện rất rõ trong suốt trận đấu.

  2. n. thái độ chống đối

    The manager's new policy was met with open hostility from the employees.

    Chính sách mới của vị quản lý đã gặp phải thái độ chống đối công khai từ các nhân viên.