hostility
Nghĩa
- n. sự thù địch
- n. thái độ chống đối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a hostile (very unfriendly) disposition
- n. a state of deep-seated ill-will
- n. the feeling of a hostile person
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hostilities
Câu ví dụ
n. sự thù địch
The deep-seated hostility between the two rival teams was obvious during the match.
Sự thù địch sâu sắc giữa hai đội đối thủ thể hiện rất rõ trong suốt trận đấu.
n. thái độ chống đối
The manager's new policy was met with open hostility from the employees.
Chính sách mới của vị quản lý đã gặp phải thái độ chống đối công khai từ các nhân viên.