hypothetical

Nghĩa

  • adj. có tính giả thuyết
  • adj. giả định
  • adj. lý tưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a hypothetical possibility, circumstance, statement, proposal, situation, etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
hypotheticals

Câu ví dụ

  1. adj. có tính giả thuyết

    The scientist emphasized that the results were based on a purely hypothetical situation.

    Nhà khoa học nhấn mạnh rằng các kết quả này dựa trên một tình huống hoàn toàn có tính giả thuyết.

  2. adj. giả định

    Let's consider a hypothetical case where the project budget is cut in half.

    Hãy thử xem xét một trường hợp giả định khi ngân sách của dự án bị cắt giảm một nửa.

  3. adj. lý tưởng

    The textbook describes a hypothetical society where everyone lives in perfect harmony.

    Sách giáo khoa mô tả một xã hội lý tưởng, nơi mà mọi người đều sống hoàn toàn hòa thuận với nhau.