internship
Nghĩa
- n. kỳ thực tập
- n. thời gian thực tập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the position of a medical intern
Các dạng của từ
- Số nhiều
- internships
Câu ví dụ
n. kỳ thực tập
She applied for a summer internship at a international marketing company to gain hands-on experience.
Cô ấy đã nộp đơn xin một kỳ thực tập mùa hè tại công ty truyền thông quốc tế để lấy kinh nghiệm thực tế.
n. thời gian thực tập
During his internship, he learned how to handle difficult customer complaints professionally.
Trong thời gian thực tập, anh ấy đã học được cách xử lý các khiếu nại khó khăn từ khách hàng một cách chuyên nghiệp.