informative
Nghĩa
- adj. cung cấp nhiều thông tin
- adj. bổ ích
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. providing or conveying information
Câu ví dụ
adj. cung cấp nhiều thông tin
The guide gave an informative presentation about the history of the museum.
Người hướng dẫn đã có một bài thuyết trình cung cấp nhiều thông tin về lịch sử của bảo tàng.
adj. bổ ích
We had a very informative discussion about how to improve our study skills.
Chúng tôi đã có một buổi thảo luận rất bổ ích về cách cải thiện kỹ năng học tập.