informative

Nghĩa

  • adj. cung cấp nhiều thông tin
  • adj. bổ ích

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. providing or conveying information

Câu ví dụ

  1. adj. cung cấp nhiều thông tin

    The guide gave an informative presentation about the history of the museum.

    Người hướng dẫn đã có một bài thuyết trình cung cấp nhiều thông tin về lịch sử của bảo tàng.

  2. adj. bổ ích

    We had a very informative discussion about how to improve our study skills.

    Chúng tôi đã có một buổi thảo luận rất bổ ích về cách cải thiện kỹ năng học tập.