allege
Nghĩa
- v. tuyên bố, khẳng định, cáo buộc, đưa ra
- v. [pháp lý] quả quyết, chỉ ra, chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh
- v. report or maintain
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- alleged
- Quá khứ đơn
- alleged
- Hiện tại phân từ
- alleging
- Ngôi thứ ba số ít
- alleges
Câu ví dụ
v. tuyên bố, khẳng định, cáo buộc, đưa ra
The newspaper article alleges that the company was involved in illegal activities.
Bài báo cáo buộc rằng công ty này đã dính líu đến các hoạt động phạm pháp.
v. [pháp lý] quả quyết, chỉ ra, chứng minh
The lawyer alleged that the new evidence was sufficient to prove his client's innocence.
Luật sư quả quyết rằng bằng chứng mới là đủ để chứng minh sự vô tội của thân chủ mình.