heartbeat
Nghĩa
- n. nhịp tim
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an animating or vital unifying force
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heartbeats
Câu ví dụ
n. nhịp tim
The doctor listened carefully to the baby's steady heartbeat.
Bác sĩ lắng nghe kỹ nhịp tim đều đặn của em bé.