heartbeat

Nghĩa

  • n. nhịp tim

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an animating or vital unifying force

Các dạng của từ

Số nhiều
heartbeats

Câu ví dụ

  1. n. nhịp tim

    The doctor listened carefully to the baby's steady heartbeat.

    Bác sĩ lắng nghe kỹ nhịp tim đều đặn của em bé.