honourable

Nghĩa

  • adj. đáng kính
  • adj. danh giá
  • adj. cao quý
  • adj. chính trực

Định nghĩa tiếng Anh

  • a worthy of being honored; entitled to honor and respect
  • adj. adhering to ethical and moral principles

Các dạng của từ

Số nhiều
honourables

Câu ví dụ

  1. adj. đáng kính

    The retired teacher is an honourable man who devoted his whole life to education.

    Thầy giáo đã nghỉ hưu là một người đáng kính, người đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp giáo dục.

  2. adj. danh giá

    Winning this award is an honourable achievement that every scientist dreams of.

    Đạt được giải thưởng này là một thành tựu danh giá mà mọi nhà khoa học đều mơ ước.

  3. adj. cao quý

    Helping people in difficult situations is always an honourable action.

    Giúp đỡ những người gặp khó khăn luôn là một hành động cao quý.

  4. adj. chính trực

    He made an honourable decision to admit his mistake and pay for the damage.

    Anh ấy đã đưa ra một quyết định chính trực khi thừa nhận lỗi sai của mình và bồi thường thiệt hại.