internally

Nghĩa

  • adv. bên trong
  • adv. nội bộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. on or from the inside

Câu ví dụ

  1. adv. bên trong

    This medicine is for external use only and should not be taken internally.

    Thuốc này chỉ dùng ngoài da và không được uống vào bên trong cơ thể.

  2. adv. nội bộ

    The company decided to handle the issue internally before making an official announcement.

    Công ty đã quyết định giải quyết vấn đề này nội bộ trước khi đưa ra thông báo chính thức.