internally
Nghĩa
- adv. bên trong
- adv. nội bộ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. on or from the inside
Câu ví dụ
adv. bên trong
This medicine is for external use only and should not be taken internally.
Thuốc này chỉ dùng ngoài da và không được uống vào bên trong cơ thể.
adv. nội bộ
The company decided to handle the issue internally before making an official announcement.
Công ty đã quyết định giải quyết vấn đề này nội bộ trước khi đưa ra thông báo chính thức.