halo

Nghĩa

  • n. hào quang, quầng sáng
  • v. tỏa hào quang, bao quanh bằng hào quang

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a circle of light around the sun or moon

Các dạng của từ

Số nhiều
haloes

Câu ví dụ

  1. n. hào quang, quầng sáng

    The full moon had a bright halo around it in the night sky.

    Mặt trăng tròn có một quầng sáng rực rỡ bao quanh trên bầu trời đêm.

  2. v. tỏa hào quang, bao quanh bằng hào quang

    Thick street fog haloed the warm yellow lights along the quiet road.

    Sương mù dày đặc tạo thành một quầng sáng quanh những ngọn đèn vàng ấm áp dọc theo con đường yên tĩnh.