halo
Nghĩa
- n. hào quang, quầng sáng
- v. tỏa hào quang, bao quanh bằng hào quang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a circle of light around the sun or moon
Các dạng của từ
- Số nhiều
- haloes
Câu ví dụ
n. hào quang, quầng sáng
The full moon had a bright halo around it in the night sky.
Mặt trăng tròn có một quầng sáng rực rỡ bao quanh trên bầu trời đêm.
v. tỏa hào quang, bao quanh bằng hào quang
Thick street fog haloed the warm yellow lights along the quiet road.
Sương mù dày đặc tạo thành một quầng sáng quanh những ngọn đèn vàng ấm áp dọc theo con đường yên tĩnh.