gore

Nghĩa

  • n. máu me
  • n. máu đông
  • v. húc bằng sừng
  • v. đâm thủng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. Vice President of the United States under Bill Clinton (born in 1948)
  • n. coagulated blood from a wound
  • n. a piece of cloth that is generally triangular or tapering; used in making garments or umbrellas or sails
  • v. wound by piercing with a sharp or penetrating object or instrument

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
gored
Hiện tại phân từ
goring
Quá khứ đơn
gored
Ngôi thứ ba số ít
gores

Câu ví dụ

  1. n. máu me

    He loves horror movies, but his sister cannot stand the sight of blood and gore.

    Anh ấy thích phim kinh dị, nhưng em gái anh ấy thì không chịu nổi cảnh máu me.

  2. n. máu đông

    Dark gore covered the doctor's gloves after the long surgery.

    Máu đông thẫm màu phủ kín găng tay của bác sĩ sau ca phẫu thuật kéo dài.

  3. v. húc bằng sừng

    The angry bull tried to gore the farmer when he walked too close.

    Con bò tót tức giận đã cố húc bằng sừng vào người nông dân khi ông đi quá lại gần.

  4. v. đâm thủng

    A sharp piece of metal gored the tire of his bicycle on the way home.

    Một mảnh kim loại sắc nhọn đã đâm thủng lốp xe đạp của anh ấy trên đường về nhà.