merge
Nghĩa
- v. sát nhập, hòa vào, sáp nhập
Định nghĩa tiếng Anh
- v. become one
- v. mix together different elements
- v. join or combine
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- merged
- Quá khứ đơn
- merged
- Hiện tại phân từ
- merging
- Ngôi thứ ba số ít
- merges
Câu ví dụ
v. sát nhập, hòa vào, sáp nhập
The two small technology companies decided to merge to create a stronger business.
Hai công ty công nghệ nhỏ đã quyết định sáp nhập để tạo nên một doanh nghiệp mạnh hơn.