lateral

Nghĩa

  • adj. ở bên, ở cạnh
  • n. bộ phận ở bên, nhánh phụ, phụ âm bên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. situated at or extending to the side
  • adj. lying away from the median and sagittal plane of a body

Các dạng của từ

Số nhiều
laterals

Câu ví dụ

  1. adj. ở bên, ở cạnh

    The doctor checked the lateral muscles on the patient's torso.

    Bác sĩ đã kiểm tra các cơ ở bên hông trên thân người của bệnh nhân.

  2. n. bộ phận ở bên, nhánh phụ, phụ âm bên

    The main pipe splits into several laterals to supply water to the garden.

    Đường ống chính tách ra thành nhiều nhánh phụ để cấp nước cho khu vườn.