inspirational

Nghĩa

  • adj. truyền cảm hứng, đầy cảm hứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. imparting a divine influence on the mind and soul

Câu ví dụ

  1. adj. truyền cảm hứng, đầy cảm hứng

    She gave an inspirational speech that motivated everyone in the audience to work harder.

    Bà ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng, tiếp thêm động lực cho tất cả khán giả làm việc chăm chỉ hơn.