inspirational
Nghĩa
- adj. truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. imparting a divine influence on the mind and soul
Câu ví dụ
adj. truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
She gave an inspirational speech that motivated everyone in the audience to work harder.
Bà ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng, tiếp thêm động lực cho tất cả khán giả làm việc chăm chỉ hơn.