greedy
Nghĩa
- adj. tham lam
- adj. tham ăn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. wanting to eat or drink more than one can reasonably consume
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- greedier
- So sánh nhất
- greediest
Câu ví dụ
adj. tham lam
The greedy businessman refused to share any of his profits with the employees who worked hard for him.
Người doanh nhân tham lam đã từ chối chia sẻ bất kỳ khoản lợi nhuận nào cho những nhân viên đã làm việc chăm chỉ cho mình.
adj. tham ăn
Don't be so greedy, leave some birthday cake for the other guests at the party.
Đừng tham ăn như thế, hãy để lại một ít bánh sinh nhật cho những vị khách khác trong bữa tiệc.