harness

Nghĩa

  • n. bộ yên cương
  • n. dây bảo hiểm
  • n. áo giáp
  • v. đóng yên cương
  • v. khai thác, sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a support consisting of an arrangement of straps for holding something to the body (especially one supporting a person suspended from a parachute)
  • n. stable gear consisting of an arrangement of leather straps fitted to a draft animal so that it can be attached to and pull a cart
  • v. put a harness
  • v. exploit the power of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
harnessed
Hiện tại phân từ
harnessing
Ngôi thứ ba số ít
harnesses
Quá khứ đơn
harnessed

Câu ví dụ

  1. n. bộ yên cương

    The farmer carefully put the leather harness on the horse before pulling the cart.

    Người nông dân cẩn thận đeo bộ yên cương bằng da lên con ngựa trước khi kéo xe.

  2. n. dây bảo hiểm

    Construction workers must wear a safety harness when working on high buildings.

    Công nhân xây dựng phải đeo dây bảo hiểm khi làm việc trên các tòa nhà cao tầng.

  3. n. áo giáp

    In the museum, we saw an ancient knight wearing a heavy iron harness.

    Trong bảo tàng, chúng tôi đã thấy bộ áo giáp sắt nặng nề của một hiệp sĩ thời xưa.

  4. v. đóng yên cương

    They harnessed the horses to the carriage and prepared for the long journey.

    Họ đóng yên cương cho ngựa vào xe kéo và chuẩn bị cho chuyến đi xa.

  5. v. khai thác, sử dụng

    Many countries are trying to harness solar energy to produce clean electricity.

    Nhiều quốc gia đang cố gắng khai thác năng lượng mặt trời để sản xuất điện sạch.