galaxy
Nghĩa
- n. ngân hà
- n. thiên hà
- n. tập hợp người nổi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a splendid assemblage (especially of famous people)
- n. (astronomy) a collection of star systems; any of the billions of systems each having many stars and nebulae and dust
Các dạng của từ
- Số nhiều
- galaxies
Câu ví dụ
n. ngân hà
On clear summer nights, you can easily see the bright band of the galaxy across the sky.
Vào những đêm mùa hè quang mây, bạn có thể dễ dàng nhìn thấy dải ngân hà rực rỡ vắt qua bầu trời.
n. thiên hà
Scientists use powerful telescopes to study stars in a distant galaxy.
Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn công suất lớn để nghiên cứu các ngôi sao trong một thiên hà xa xôi.
n. tập hợp người nổi tiếng
The charity event attracted a galaxy of movie stars and famous musicians.
Sự kiện từ thiện đã thu hút một dàn người nổi tiếng gồm các ngôi sao điện ảnh và nhạc sĩ lừng danh.