globe
Nghĩa
- n. quả địa cầu, trái đất
- n. hình cầu
- v. cuộn thành hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sphere on which a map (especially of the earth) is represented
Các dạng của từ
- Số nhiều
- globes
Câu ví dụ
n. quả địa cầu, trái đất
Environmental issues affect every country across the globe.
Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến mọi quốc gia trên khắp trái đất.
n. hình cầu
The museum roof was decorated with a massive glass globe.
Mái nhà của bảo tàng được trang trí bằng một khối hình cầu bằng thủy tinh khổng lồ.
v. cuộn thành hình cầu
The water droplets began to globe on the smooth surface of the leaf.
Những giọt nước bắt đầu cuộn thành hình cầu trên bề mặt nhẵn của chiếc lá.