excess

Nghĩa

  • n. sự quá mức
  • n. số lượng dư thừa
  • adj. dư thừa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quantity much larger than is needed
  • n. immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits
  • adj. more than is needed, desired, or required

Các dạng của từ

Số nhiều
excesses

Câu ví dụ

  1. n. sự quá mức

    Consuming alcohol to excess can cause serious damage to your health.

    Uống rượu bia đến mức quá độ có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.

  2. n. số lượng dư thừa

    The restaurant donates its excess of food to a local homeless shelter every evening.

    Mỗi buổi tối, nhà hàng đều quyên góp số thức ăn dư thừa của mình cho một mái ấm người vô gia cư ở địa phương.

  3. adj. dư thừa

    You need to pay an extra fee if you bring excess baggage on the flight.

    Bạn cần phải trả thêm phí nếu mang theo hành lý dư thừa trên chuyến bay.