excess
Nghĩa
- n. sự quá mức
- n. số lượng dư thừa
- adj. dư thừa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a quantity much larger than is needed
- n. immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits
- adj. more than is needed, desired, or required
Các dạng của từ
- Số nhiều
- excesses
Câu ví dụ
n. sự quá mức
Consuming alcohol to excess can cause serious damage to your health.
Uống rượu bia đến mức quá độ có thể gây ra tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.
n. số lượng dư thừa
The restaurant donates its excess of food to a local homeless shelter every evening.
Mỗi buổi tối, nhà hàng đều quyên góp số thức ăn dư thừa của mình cho một mái ấm người vô gia cư ở địa phương.
adj. dư thừa
You need to pay an extra fee if you bring excess baggage on the flight.
Bạn cần phải trả thêm phí nếu mang theo hành lý dư thừa trên chuyến bay.