handicap

Nghĩa

  • n. sự tàn tật
  • n. chướng ngại
  • n. điều bất lợi
  • v. gây cản trở
  • v. làm thiệt thòi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. advantage given to a competitor to equalize chances of winning
  • v. attempt to forecast the winner (especially in a horse race) and assign odds for or against a contestant
  • v. put at a disadvantage

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
handicapped
Hiện tại phân từ
handicapping
Quá khứ đơn
handicapped
Ngôi thứ ba số ít
handicaps

Câu ví dụ

  1. n. sự tàn tật

    Despite his physical handicap, he managed to climb to the top of the mountain.

    Dù mang sự tàn tật trên cơ thể, anh ấy vẫn nỗ lực leo lên đến đỉnh núi.

  2. n. chướng ngại

    Lack of internet access is a major handicap for students in remote areas.

    Việc thiếu kết nối internet là một chướng ngại lớn đối với học sinh ở vùng sâu vùng xa.

  3. n. điều bất lợi

    Not speaking English fluently was a handicap when she applied for the job.

    Không nói trôi chảy tiếng Anh là một điều bất lợi khi cô ấy nộp đơn xin việc.

  4. v. gây cản trở

    Bad weather conditions may handicap the rescue team's efforts.

    Thời tiết xấu có thể gây cản trở nỗ lực của đội cứu hộ.

  5. v. làm thiệt thòi

    A poor education system will handicap children for the rest of their lives.

    Một hệ thống giáo dục kém chất lượng sẽ làm thiệt thòi các em nhỏ trong suốt phần đời còn lại.