gladly
Nghĩa
- adv. một cách vui vẻ
- adv. sẵn lòng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a willing manner
Câu ví dụ
adv. một cách vui vẻ
She gladly accepted the flowers from her colleagues on her birthday.
Cô ấy vui vẻ nhận những bông hoa từ đồng nghiệp vào ngày sinh nhật của mình.
adv. sẵn lòng
If you need help moving to the new office, I will gladly give you a hand.
Nếu bạn cần giúp chuyển sang văn phòng mới, tôi rất sẵn lòng giúp bạn một tay.