gladly

Nghĩa

  • adv. một cách vui vẻ
  • adv. sẵn lòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a willing manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách vui vẻ

    She gladly accepted the flowers from her colleagues on her birthday.

    Cô ấy vui vẻ nhận những bông hoa từ đồng nghiệp vào ngày sinh nhật của mình.

  2. adv. sẵn lòng

    If you need help moving to the new office, I will gladly give you a hand.

    Nếu bạn cần giúp chuyển sang văn phòng mới, tôi rất sẵn lòng giúp bạn một tay.