garrison
Nghĩa
- n. đồn trú, quân phòng thủ, pháo đài
- v. đóng quân, đồn trú
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fortified military post where troops are stationed
- n. United States abolitionist who published an anti-slavery journal (1805-1879)
- n. the troops who maintain and guard a fortified place
- v. station (troops) in a fort or garrison
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- garrisoned
- Quá khứ đơn
- garrisoned
- Hiện tại phân từ
- garrisoning
- Ngôi thứ ba số ít
- garrisons
Câu ví dụ
n. đồn trú, quân phòng thủ, pháo đài
The garrison managed to defend the old fort until help arrived.
Lực lượng quân phòng thủ đã bảo vệ thành công đồn cổ cho đến khi viện binh tới.
v. đóng quân, đồn trú
The government decided to garrison extra troops near the border to ensure peace.
Chính phủ quyết định đóng thêm quân ở gần biên giới để bảo đảm hòa bình.