geek

Nghĩa

  • n. người cuồng máy tính
  • n. người kỳ quặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a carnival performer who does disgusting acts

Các dạng của từ

Số nhiều
geeks

Câu ví dụ

  1. n. người cuồng máy tính

    My brother is a computer geek who spends his weekends building custom PCs and coding games.

    Anh trai tôi là một người cuồng máy tính, dành cả cuối tuần để lắp ráp máy tính theo yêu cầu và lập trình trò chơi.

  2. n. người kỳ quặc

    He was considered a bit of a geek at school because he collected vintage bus tickets instead of playing sports.

    Cậu ấy từng bị coi là một người hơi kỳ quặc ở trường vì thích sưu tầm vé xe buýt cũ thay vì chơi thể thao.