geek
Nghĩa
- n. người cuồng máy tính
- n. người kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a carnival performer who does disgusting acts
Các dạng của từ
- Số nhiều
- geeks
Câu ví dụ
n. người cuồng máy tính
My brother is a computer geek who spends his weekends building custom PCs and coding games.
Anh trai tôi là một người cuồng máy tính, dành cả cuối tuần để lắp ráp máy tính theo yêu cầu và lập trình trò chơi.
n. người kỳ quặc
He was considered a bit of a geek at school because he collected vintage bus tickets instead of playing sports.
Cậu ấy từng bị coi là một người hơi kỳ quặc ở trường vì thích sưu tầm vé xe buýt cũ thay vì chơi thể thao.