akin
Nghĩa
- adj. cùng loại
- adj. giống nhau
- adj. có họ hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. similar in quality or character
- adj. related by blood
Câu ví dụ
adj. cùng loại
List distinct items together only if they are of an akin nature.
Chỉ nhóm các mục khác nhau lại nếu chúng có cùng đặc tính.
adj. giống nhau
His feeling of excitement was akin to what he felt on his first day of school.
Cảm giác hào hứng của anh ấy rất giống với những gì anh ấy trải qua trong ngày đầu tiên đi học.
adj. có họ hàng
The two languages are closely akin, sharing many similar words and grammar rules.
Hai ngôn ngữ này có họ hàng gần với nhau, dùng chung nhiều từ vựng và quy tắc ngữ pháp tương tự.