akin

Nghĩa

  • adj. cùng loại
  • adj. giống nhau
  • adj. có họ hàng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. similar in quality or character
  • adj. related by blood

Câu ví dụ

  1. adj. cùng loại

    List distinct items together only if they are of an akin nature.

    Chỉ nhóm các mục khác nhau lại nếu chúng có cùng đặc tính.

  2. adj. giống nhau

    His feeling of excitement was akin to what he felt on his first day of school.

    Cảm giác hào hứng của anh ấy rất giống với những gì anh ấy trải qua trong ngày đầu tiên đi học.

  3. adj. có họ hàng

    The two languages are closely akin, sharing many similar words and grammar rules.

    Hai ngôn ngữ này có họ hàng gần với nhau, dùng chung nhiều từ vựng và quy tắc ngữ pháp tương tự.