complicate
Nghĩa
- v. làm phức tạp, biến phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make more complicated
- v. make more complex, intricate, or richer
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- complicated
- Ngôi thứ ba số ít
- complicates
- Quá khứ đơn
- complicated
- Hiện tại phân từ
- complicating
Câu ví dụ
v. làm phức tạp, biến phức tạp
Adding too many details to the report will only complicate the situation.
Thêm quá nhiều chi tiết vào bản báo cáo sẽ chỉ làm phức tạp thêm tình hình.