complicate

Nghĩa

  • v. làm phức tạp, biến phức tạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make more complicated
  • v. make more complex, intricate, or richer

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
complicated
Ngôi thứ ba số ít
complicates
Quá khứ đơn
complicated
Hiện tại phân từ
complicating

Câu ví dụ

  1. v. làm phức tạp, biến phức tạp

    Adding too many details to the report will only complicate the situation.

    Thêm quá nhiều chi tiết vào bản báo cáo sẽ chỉ làm phức tạp thêm tình hình.