efficiently

Nghĩa

  • adv. một cách hiệu quả
  • adv. có năng lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with efficiency; in an efficient manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách hiệu quả

    She organized her schedule so she could work more efficiently and finish early.

    Cô ấy sắp xếp lịch trình để có thể làm việc hiệu quả hơn và hoàn thành sớm.

  2. adv. có năng lực

    The new manager handled the customer complaints very efficiently.

    Người quản lý mới đã giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách rất có năng lực.